Looking up...
Bao quát tất cả các khía cạnh hoặc bao gồm mọi mặt của một vấn đề hoặc chủ đề.
Her knowledge of the subject is all-encompassing.
Sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề đó rất bao quát.
Thường dùng để mô tả sự toàn diện hoặc bao quát mọi khía cạnh.
Dùng từ này khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện của một khái niệm hoặc phương pháp.
Từ ghép từ 'all' (tất cả) và 'encompassing' (bao quát), bắt nguồn từ tiếng Anh.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật để mô tả sự toàn diện.