all talk and no action
/ɔːl tɔːk ænd noʊ ˈækʃən/Người chỉ nói nhiều mà không thực hiện gì, thường dùng để chỉ người không thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình.
He promised to help but he's all talk and no action.
Anh ấy đã hứa sẽ giúp đỡ nhưng anh ấy chỉ nói mà không làm gì.
Don't trust politicians who are all talk and no action.
Đừng tin vào những chính trị gia chỉ nói nhiều mà không thực hiện gì.
Thường dùng để chỉ những người không thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường
Bạn có thể sử dụng cụm từ này để chỉ những người không thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình.
⚡Quy tắc vàng
Tôn trọng người thực hiện
Hãy tôn trọng những người thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình, và tránh trở thành người chỉ nói mà không làm.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ sự so sánh giữa những lời nói và hành động thực tế.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để chỉ những người không thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình.