all talk and no action

/ɔːl tɔːk ænd noʊ ˈækʃən/
idiomTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Người chỉ nói nhiều mà không thực hiện gì, thường dùng để chỉ người không thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình.
Nghĩa đen
Chỉ nói nhiều mà không có hành động thực tế.
Phân tích nghĩa đen
all talkChỉ nói nhiều+and no actionKhông có hành động thực tế
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người chỉ nói nhiều mà không thực hiện gì, như một con chim chỉ kêu mà không bay.
Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, một người đề xuất một kế hoạch nhưng không thực hiện gì, người khác có thể nói: 'He's all talk and no action.'
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này bắt nguồn từ sự so sánh giữa những lời nói và hành động thực tế, thường dùng để chỉ những người không thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình.
thông thường

Người chỉ nói nhiều mà không thực hiện gì, thường dùng để chỉ người không thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình.

He promised to help but he's all talk and no action.

Anh ấy đã hứa sẽ giúp đỡ nhưng anh ấy chỉ nói mà không làm gì.

Don't trust politicians who are all talk and no action.

Đừng tin vào những chính trị gia chỉ nói nhiều mà không thực hiện gì.

💡

Thường dùng để chỉ những người không thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

talk is cheapthành ngữ
Nói dễ dàng, làm khó khăn
actions speak louder than wordstục ngữ
Hành động nói lên nhiều hơn lời nói

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường

Bạn có thể sử dụng cụm từ này để chỉ những người không thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình.

Quy tắc vàng

Tôn trọng người thực hiện

Hãy tôn trọng những người thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình, và tránh trở thành người chỉ nói mà không làm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, bắt nguồn từ sự so sánh giữa những lời nói và hành động thực tế.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thông thường để chỉ những người không thực hiện những lời hứa hoặc cam kết của mình.

Từ Điển Anh Việt