aligned

/əˈlaɪnd/
adjectiveTrung cấp
chung

Được sắp xếp theo một hướng nhất định hoặc cùng một hướng với một vật khác.

The wheels were perfectly aligned.

Bánh xe được sắp xếp hoàn hảo.

💡

Thường dùng để mô tả sự đồng nhất hoặc sự phù hợp giữa các yếu tố.

💼Kinh doanh
Kinh doanh

Được đồng ý hoặc đồng thuận về một mục tiêu hoặc quan điểm.

The management and employees were aligned on the new strategy.

Quản lý và nhân viên đồng thuận về chiến lược mới.

💡

Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'aligned' thường dùng để mô tả sự đồng thuận giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

aligned withđược sắp xếp theoaligned tođược đồng thuận với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

aligned interestscụm từ
sự đồng thuận về lợi ích

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

'Aligned' thường dùng để mô tả sự đồng thuận giữa các bên trong một tổ chức.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Đảm bảo rằng 'aligned' được sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp, như sự đồng thuận hoặc sự sắp xếp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'ad-' (toward) và 'linere' (to smear or rub), ban đầu có nghĩa là 'được sắp xếp theo một đường thẳng'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'aligned' có thể dùng để mô tả sự đồng thuận giữa các hệ thống hoặc dữ liệu.

Phân tích từ

align
sắp xếp, đồng thuận
root
+
-ed
đã được
suffix
Từ Điển Anh Việt