AGI

/ˌeɪ.dʒiˈaɪ/
nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo có khả năng suy luận, học tập và thích ứng như con người, có thể thực hiện bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào mà con người có thể làm.

Researchers are still far from achieving true AGI.

Các nhà nghiên cứu vẫn còn xa lắm để đạt được trí tuệ nhân tạo tổng quát thực sự.

💡

AGI là một mục tiêu dài hạn trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, khác với AI hẹp (narrow AI) hiện tại.

Cụm từ kết hợp

achieve AGIđạt được trí tuệ nhân tạo tổng quátAGI researchnghiên cứu về trí tuệ nhân tạo tổng quát

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

singularitycụm từ
điểm chuyển đổi khi AGI vượt qua trí tuệ con người

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa AGI và AI hẹp

AGI có khả năng học tập và thích ứng với bất kỳ nhiệm vụ trí tuệ nào, trong khi AI hẹp chỉ chuyên về một lĩnh vực cụ thể.

Quy tắc vàng

AGI là một mục tiêu dài hạn

Hiện tại, AGI vẫn là một mục tiêu nghiên cứu dài hạn, và chưa có hệ thống nào đạt được trình độ này.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Artificial General Intelligence' (Trí tuệ nhân tạo tổng quát).

📝Ghi chú sử dụng

AGI khác với AI hẹp (narrow AI) hiện tại, mà chỉ có thể thực hiện các nhiệm vụ đặc biệt. AGI có khả năng tương tự như trí tuệ con người.

Phân tích từ

A
Artificial
prefix
+
G
General
prefix
+
I
Intelligence
suffix
Từ Điển Anh Việt