Agentic AI

/eɪˈdʒɛntɪk eɪˈaɪ/
nounNâng cao
💻Công nghệ
chuyên ngành

Trí tuệ nhân tạo có khả năng tự chủ, tự động hóa và tự quyết định, thường được sử dụng trong các hệ thống tự động hóa cao.

Agentic AI is transforming industries by automating complex decision-making processes.

Trí tuệ nhân tạo có tính chủ động đang thay đổi các ngành công nghiệp bằng cách tự động hóa các quá trình quyết định phức tạp.

💡

Khái niệm này thường được áp dụng trong các hệ thống AI tự động hóa cao, như các trợ lý ảo, hệ thống quản lý tự động và các ứng dụng tự động hóa.

chuyên ngành

Trong tâm lý học, nó đề cập đến các hệ thống AI có khả năng tự chủ và tương tác với người dùng một cách tự nhiên.

Agentic AI in psychology focuses on creating systems that can understand and respond to human emotions.

Trí tuệ nhân tạo có tính chủ động trong tâm lý học tập trung vào việc tạo ra các hệ thống có thể hiểu và phản hồi với cảm xúc của con người.

💡

Khái niệm này được sử dụng để mô tả các hệ thống AI có khả năng tương tác với con người một cách tự nhiên và tự chủ.

Cụm từ kết hợp

agentic AI systemhệ thống trí tuệ nhân tạo có tính chủ độngagentic AI behaviorhành vi trí tuệ nhân tạo có tính chủ động

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

autonomous decision-makingcụm từ
quyết định tự chủ
self-directed systemcụm từ
hệ thống tự chủ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Khái niệm này thường được sử dụng trong các bài viết về trí tuệ nhân tạo và tự động hóa.

Quy tắc vàng

Khái niệm mới

Đây là một khái niệm mới trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo và tự động hóa, nên cần tham khảo nguồn gốc để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'agentic' bắt nguồn từ 'agent' (người đại diện, đại lý) và 'AI' (trí tuệ nhân tạo), mô tả các hệ thống AI có khả năng tự chủ và tự quyết định.

📝Ghi chú sử dụng

Khái niệm này thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ cao, tâm lý học và xã hội học để mô tả các hệ thống AI có khả năng tự chủ.

Phân tích từ

agentic
có tính chủ động, tự chủ
root
+
AI
trí tuệ nhân tạo
root
Từ Điển Anh Việt