admittance
/ˈæd.mɪt.əns/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự cho phép hoặc quyền được vào một nơi hoặc sự kiện.
Admittance to the concert is free for children under 12.
Sự cho phép vào buổi hòa nhạc là miễn phí cho trẻ em dưới 12 tuổi.
💡
Thường được sử dụng trong các quy định hoặc quy tắc chính thức.
Cụm từ kết hợp
free admittancesự cho phép vào miễn phírestricted admittancesự cho phép vào hạn chế
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ 'admittance' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, như quy định của một tổ chức hoặc sự kiện.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'admit' (cho phép vào) + hậu tố '-ance' (sự).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc quy định.
Phân tích từ
admit
cho phép vào
root-ance
sự
suffixTừ Điển Anh Việt