Looking up...
The museum has strict rules about admittance.
Bảo tàng có những quy định nghiêm ngặt về sự cho phép vào.
Sự cho phép hoặc quyền được vào một nơi hoặc sự kiện.
Admittance to the concert is free for children under 12.
Sự cho phép vào buổi hòa nhạc là miễn phí cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Thường được sử dụng trong các quy định hoặc quy tắc chính thức.
Từ 'admittance' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, như quy định của một tổ chức hoặc sự kiện.
Từ gốc tiếng Anh 'admit' (cho phép vào) + hậu tố '-ance' (sự).
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc quy định.