a trial by fire

/ə ˈtraɪəl baɪ ˈfaɪər/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Một thử thách khó khăn hoặc trải nghiệm đau đớn mà người ta phải trải qua để chứng minh khả năng hoặc kinh nghiệm của mình.
Nghĩa đen
Một cuộc thử thách bằng cách trải qua lửa.
Phân tích nghĩa đen
a trialmột cuộc thử thách+by firebằng cách trải qua lửa
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người phải trải qua lửa để được rèn luyện, tương tự như cách kim loại phải được rèn trong lửa để trở nên cứng cáp.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người mới bắt đầu công việc mới phải đối mặt với một tình huống khó khăn ngay từ đầu, như một cuộc thử thách để chứng minh khả năng của mình.
Lưu ý văn hóa
Thường dùng trong văn hóa phương Tây để mô tả một tình huống khó khăn mà người ta phải đối mặt ngay từ đầu, thường liên quan đến việc chứng minh khả năng hoặc kinh nghiệm của mình.
thông thường

Một thử thách khó khăn hoặc trải nghiệm đau đớn mà người ta phải trải qua để chứng minh khả năng hoặc kinh nghiệm của mình.

The new intern had to go through a trial by fire to prove himself.

Thực tập sinh mới phải trải qua một cuộc thử thách khó khăn để chứng minh mình.

💡

Thường dùng để mô tả một tình huống khó khăn mà người ta phải đối mặt ngay từ đầu.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a baptism of firethành ngữ
Một cuộc thử thách khó khăn ngay từ đầu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc

Thường dùng để mô tả một tình huống làm việc khó khăn mà người ta phải đối mặt ngay từ đầu.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ cách sử dụng 'trial' (thử thách) và 'fire' (lửa) để biểu thị một cuộc thử thách khó khăn, tương tự như cách người ta phải trải qua lửa để được rèn luyện.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả một tình huống khó khăn mà người ta phải đối mặt ngay từ đầu, thường liên quan đến việc chứng minh khả năng hoặc kinh nghiệm của mình.

Từ Điển Anh Việt