a trial by fire
trải qua một thử thách khó khănHer first day as a manager was a trial by fire.
Ngày đầu tiên của cô ấy làm quản lý là một cuộc thử thách khó khăn.
Một thử thách khó khăn hoặc trải nghiệm đau đớn mà người ta phải trải qua để chứng minh khả năng hoặc kinh nghiệm của mình.
The new intern had to go through a trial by fire to prove himself.
Thực tập sinh mới phải trải qua một cuộc thử thách khó khăn để chứng minh mình.
Thường dùng để mô tả một tình huống khó khăn mà người ta phải đối mặt ngay từ đầu.
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh làm việc
Thường dùng để mô tả một tình huống làm việc khó khăn mà người ta phải đối mặt ngay từ đầu.
Nguồn gốc từ
Nguồn gốc từ cách sử dụng 'trial' (thử thách) và 'fire' (lửa) để biểu thị một cuộc thử thách khó khăn, tương tự như cách người ta phải trải qua lửa để được rèn luyện.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một tình huống khó khăn mà người ta phải đối mặt ngay từ đầu, thường liên quan đến việc chứng minh khả năng hoặc kinh nghiệm của mình.