a tough initiation

/ə tʌf ˌɪnɪʃiˈeɪʃən/
noun phraseTrung cấp
trang trọng

Một quá trình bắt đầu hoặc nhập môn đầy khó khăn, đòi hỏi nỗ lực và chịu đựng.

The new employees endured a tough initiation during their first month.

Các nhân viên mới đã trải qua một khởi đầu khó khăn trong tháng đầu tiên.

💡

Thường dùng để mô tả việc học hỏi, gia nhập một nhóm, hoặc bắt đầu một công việc mới với nhiều thách thức.

Cụm từ kết hợp

tough initiationkhởi đầu khó khănrigorous initiationkhởi đầu nghiêm ngặt
Từ Điển Anh Việt