a sweet surprise

/ə swiːt səˈpraɪz/
phraseTrung cấp
thông thường

Một sự ngạc nhiên làm cho người ta vui mừng và cảm thấy ấm áp, thường liên quan đến tình cảm hoặc sự quan tâm.

Her unexpected visit was a sweet surprise that brightened my day.

Cuộc thăm bất ngờ của cô ấy là một sự ngạc nhiên ngọt ngào làm cho ngày tôi trở nên sáng sủa hơn.

The gift from my childhood friend was a sweet surprise I’ll never forget.

Quà từ bạn thời thơ ấu của tôi là một sự ngạc nhiên ngọt ngào mà tôi sẽ không bao giờ quên.

💡

Thường dùng để mô tả những sự ngạc nhiên nhỏ nhưng đáng yêu, thường liên quan đến tình cảm hoặc sự quan tâm.

Cụm từ kết hợp

a sweet surprise for someonemột sự ngạc nhiên ngọt ngào dành cho ai đóa sweet surprise giftquà ngọt ngào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a pleasant surprisecụm từ
sự ngạc nhiên vui vẻ
a delightful surprisecụm từ
sự ngạc nhiên đáng yêu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Cụm từ này thường dùng để mô tả những sự ngạc nhiên nhỏ nhưng đáng yêu, thường liên quan đến tình cảm hoặc sự quan tâm.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này chỉ dùng để mô tả những sự ngạc nhiên vui vẻ, không dùng cho những sự ngạc nhiên tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'sweet' (ngọt ngào) kết hợp với 'surprise' (sự ngạc nhiên) để tạo nên một cụm từ mô tả sự ngạc nhiên mang tính chất ấm áp, vui vẻ.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường dùng trong các tình huống thân mật, như quan hệ tình cảm, bạn bè hoặc gia đình.

Phân tích từ

sweet
ngọt ngào, ấm áp
adjective
+
surprise
sự ngạc nhiên
noun
Từ Điển Anh Việt