a short distance

/ə ʃɔːrt ˈdɪstəns/
phraseTrung cấp
thông thường

Một khoảng cách ngắn, thường dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.

We walked a short distance to the park.

Chúng tôi đi bộ một khoảng cách ngắn đến công viên.

The hotel is a short distance from the beach.

Khách sạn cách bãi biển một khoảng cách ngắn.

💡

Thường dùng để mô tả khoảng cách dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

a short distance awaycách một khoảng cách ngắnwithin a short distancetrong một khoảng cách ngắn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a stone's throwcụm từ
một khoảng cách rất ngắn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng để mô tả khoảng cách ngắn, thường liên quan đến việc đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.

Quy tắc vàng

Khoảng cách ngắn

Dùng để mô tả khoảng cách dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'a' (một) + 'short' (ngắn) + 'distance' (khoảng cách).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả khoảng cách ngắn, dễ đi bộ hoặc đi xe trong thời gian ngắn.

Phân tích từ

a
một
determiner
+
short
ngắn
adjective
+
distance
khoảng cách
noun
Từ Điển Anh Việt