a quick walk
/ə kwɪk wɔːk/phrase★Trung cấp
thông thường
Một cuộc đi bộ ngắn, thường để thư giãn, tập thể dục nhẹ hoặc giải lao.
A quick walk in the morning helps me wake up.
Một cuộc đi bộ ngắn vào buổi sáng giúp tôi tỉnh táo hơn.
She suggested a quick walk to clear our minds.
Cô ấy đề nghị đi bộ nhanh để làm sạch đầu óc.
💡
Thường dùng để mô tả một hoạt động thư giãn hoặc tập thể dục nhẹ.
Cụm từ kết hợp
a quick walk aroundmột cuộc đi bộ nhanh quanha quick walk in the parkmột cuộc đi bộ nhanh trong công viên
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
take a walkcụm từ
đi bộ
go for a walkcụm từ
đi bộ
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thư giãn
Cụm từ này thường dùng để mô tả một hoạt động thư giãn hoặc giải lao, không phải đi bộ dài hoặc tập thể dục nặng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'quick' (nhanh) và 'walk' (đi bộ), mô tả một hoạt động đi bộ ngắn và nhanh.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả một hoạt động thư giãn hoặc tập thể dục nhẹ, không yêu cầu nhiều thời gian hoặc công sức.
Phân tích từ
quick
nhanh
adjectivewalk
đi bộ
nounTừ Điển Anh Việt