a pleasure

/ə ˈplɛʒər/
phraseTrung cấp
thông thường

Sự vui thú, sự hạnh phúc hoặc sự thoải mái khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.

It's a pleasure to work with you.

Đó là sự vui thú khi làm việc với bạn.

Dining here is a pleasure.

Ăn uống tại đây là sự vui thú.

💡

Thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng hoặc sự hài lòng.

Cụm từ kết hợp

a pleasure to meet yousự vui thú khi gặp bạna pleasure to work withsự vui thú khi làm việc với

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take pleasure incụm từ
thưởng thức
for pleasurecụm từ
vì vui

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng hoặc sự hài lòng trong các tình huống chính thức.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống không chính thức

Cụm từ này không phù hợp cho các tình huống không chính thức hoặc thân mật.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'pleasure' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'plaisir', có nghĩa là sự vui thú hoặc sự hạnh phúc.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc để thể hiện sự tôn trọng.

Từ Điển Anh Việt