a pleasant truth
/ə ˈplɛzənt truːθ/Một sự thật thú vị hoặc làm cho người ta vui vẻ, thường mang tính khám phá hoặc khám phá lại điều tốt đẹp.
The fact that we can learn from our mistakes is a pleasant truth.
Sự thật rằng chúng ta có thể học hỏi từ những sai lầm của mình là một sự thật thú vị.
It's a pleasant truth that friendship can last a lifetime.
Đó là sự thật thú vị rằng tình bạn có thể kéo dài suốt đời.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh một sự thật tích cực hoặc đáng yêu thích.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các cuộc trò chuyện tích cực
Bạn có thể sử dụng 'a pleasant truth' để nhấn mạnh một sự thật tích cực trong cuộc sống hoặc trong mối quan hệ.
⚡Quy tắc vàng
Không sử dụng cho sự thật tiêu cực
Không sử dụng 'a pleasant truth' để mô tả một sự thật đắng cay hoặc tiêu cực.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'pleasant' (thú vị) và 'truth' (sự thật), được sử dụng để mô tả một sự thật mang tính tích cực.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường để nhấn mạnh một sự thật tích cực hoặc đáng yêu thích.