a nuisance
/ə ˈnjuːsəns/phrase★Trung cấp
thông thường
Một điều gây phiền toái, làm phiền hoặc làm mất thời gian của người khác.
His constant complaining is a nuisance to everyone.
Sự phàn nàn liên tục của anh ấy gây phiền toái cho mọi người.
The mosquitoes in this area are a real nuisance.
Con muỗi ở khu vực này thực sự gây phiền toái.
💡
Thường dùng để mô tả điều gì đó gây phiền phức hoặc làm mất thời gian.
Cụm từ kết hợp
a constant nuisancemột điều gây phiền toái liên tụca real nuisancemột điều gây phiền toái thật sự
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
be a nuisancecụm từ
gây phiền toái
make a nuisance of oneselfcụm từ
làm phiền người khác
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông tục để mô tả điều gì đó gây phiền phức.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong văn bản chính thức
Từ này thường dùng trong các cuộc hội thoại thông tục và không phù hợp cho văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'nuisance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'nuire' (làm hại) và hậu tố '-ance' (tính chất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục để mô tả điều gì đó gây phiền phức hoặc làm mất thời gian.
Phân tích từ
a
một
articlenuisance
điều gây phiền toái
nounTừ Điển Anh Việt