Loading...
Loading...
Trạng thái buồn bã, đau khổ hoặc lo lắng sâu sắc.
She left with a heavy heart, knowing she might never see her family again.
Cô ấy rời đi với một trái tim nặng nề, biết rằng cô có thể sẽ không bao giờ gặp lại gia đình mình nữa.
He carried the news of his friend's death with a heavy heart.
Anh mang tin về cái chết của bạn mình với một trái tim nặng nề.
Thường được sử dụng để mô tả cảm giác đau khổ hoặc lo lắng sâu sắc.
Dùng "a heavy heart" để mô tả cảm giác đau khổ hoặc lo lắng sâu sắc, không dùng để mô tả cảm giác vui vẻ.
Dùng "with a heavy heart" để diễn tả cảm giác đau khổ hoặc lo lắng sâu sắc.
Thường được sử dụng trong văn học và ngôn ngữ hàng ngày để mô tả cảm giác đau khổ hoặc lo lắng sâu sắc.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trầm lắng hoặc buồn bã.