a harsh initiation

/ə hɑːʃ ɪˈnɪʃeɪʃən/
phraseTrung cấp
thông thường

Một sự bắt đầu khó khăn hoặc đau đớn, thường liên quan đến việc phải chịu đựng những thử thách hoặc khó khăn lớn.

The first year of medical school was a harsh initiation into the world of medicine.

Năm đầu tiên học y khoa là một sự bắt đầu khó khăn vào thế giới y học.

Surviving the first month at the new job was a harsh initiation.

Sống sót qua tháng đầu tiên ở công việc mới là một sự bắt đầu khó khăn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm khó khăn khi bắt đầu một việc gì đó mới.

Cụm từ kết hợp

harsh initiation intosự bắt đầu khó khăn vào

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a rough startcụm từ
một sự bắt đầu khó khăn
a steep learning curvecụm từ
một quá trình học tập khó khăn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nào?

Dùng để mô tả những trải nghiệm khó khăn khi bắt đầu một việc gì đó mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu nhiều kinh nghiệm hoặc sự chịu đựng.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự bắt đầu dễ dàng

Cụm từ này chỉ dùng cho những sự bắt đầu khó khăn, không dùng cho những sự bắt đầu dễ dàng hoặc thuận lợi.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'harsh' có nghĩa là 'khắc nghiệt, khổ sở', còn 'initiation' có nghĩa là 'sự bắt đầu'. Cụm từ này mô tả một sự bắt đầu đầy khó khăn.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm khó khăn khi bắt đầu một việc gì đó mới, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu nhiều kinh nghiệm hoặc sự chịu đựng.

Phân tích từ

harsh
khắc nghiệt, khổ sở
adjective
+
initiation
sự bắt đầu
noun
Từ Điển Anh Việt