a hard truth

/ə hɑːd truːθ/
phraseTrung cấp
trang trọngthông thường

Một sự thật khó chịu hoặc khó chịu mà người ta phải đối mặt, thường liên quan đến một thực tế không dễ chịu hoặc khó chấp nhận.

The doctor delivered the hard truth about his diagnosis.

Bác sĩ đã truyền đạt sự thật khó chịu về chẩn đoán của ông ấy.

Facing the hard truth about his career, he decided to make a change.

Khi đối mặt với sự thật khó chịu về sự nghiệp của mình, ông ấy quyết định thay đổi.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một thực tế khó chịu mà người ta phải chấp nhận.

Cụm từ kết hợp

face a hard truthđối mặt với sự thật khó chịuaccept a hard truthchấp nhận sự thật khó chịu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

the bitter truthcụm từ
sự thật đắng cay
the naked truthcụm từ
sự thật thẳng thắn

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh nghiêm túc

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi cần phải đối mặt với một thực tế khó chịu.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong các tình huống vui vẻ

Cụm từ này không phù hợp cho các tình huống vui vẻ hoặc hài hước.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng để mô tả một sự thật khó chịu hoặc khó chịu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống nghiêm túc hoặc khi cần phải đối mặt với một thực tế khó chịu.

Phân tích từ

a
một
article
+
hard
khó chịu
adjective
+
truth
sự thật
noun
Từ Điển Anh Việt