a blessing

/ə ˈblɛsɪŋ/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Một điều tốt lành, một sự may mắn hoặc một điều được xem là sự ban phước từ Thiên Chúa hoặc một nguồn năng lượng cao quý.

Her recovery from illness was a blessing.

Sự hồi phục của cô ấy khỏi bệnh là một sự phúc lành.

The rain was a blessing for the drought-stricken farm.

Mưa là một sự phúc lành cho trang trại bị hạn hán.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để diễn tả sự may mắn lớn.

Cụm từ kết hợp

a blessing in disguisesự may mắn giấu trong sự bất hạnhcount your blessingstính những điều tốt đẹp trong cuộc sống

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

a blessing in disguisethành ngữ
Một điều tốt đẹp giấu trong sự bất hạnh
count your blessingscụm từ
Tính những điều tốt đẹp trong cuộc sống

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả sự phúc lành từ Thiên Chúa hoặc một nguồn năng lượng cao quý.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Cụm từ này không được sử dụng để diễn tả điều gì đó tiêu cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'blessing', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'blēdsian', có nghĩa là 'phúc lành, ban phước'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc để diễn tả sự may mắn lớn.

Phân tích từ

a
một
article
+
blessing
phúc lành, sự ban phước
noun
Từ Điển Anh Việt