a bitter pill

/ə ˈbɪtər ˈpɪl/
phraseTrung cấpthành ngữ
Nghĩa thực sự
Sự thật hoặc tình huống khó chịu phải chấp nhận
Nghĩa đen
Viên thuốc có vị cay đắng
Phân tích nghĩa đen
bittercó vị cay đắng+pillviên thuốc
Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of swallowing something unpleasant.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi một công ty phải tuyên bố phá sản, tin tức này là một 'bitter pill' cho nhân viên.
Lưu ý văn hóa
Cụm từ này thường được sử dụng trong nhiều nền văn hóa để thể hiện sự khó chịu hoặc thất vọng khi phải chấp nhận một thực tế không mong muốn.
trang trọng

Một sự thật hoặc tình huống khó chịu mà người ta phải chấp nhận hoặc đối mặt.

She had to swallow a bitter pill when her application was rejected.

Cô phải chấp nhận việc khó chịu khi đơn xin của cô bị từ chối.

💡

Thường dùng để mô tả tình huống phải chấp nhận điều không mong muốn.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

swallow a bitter pillthành ngữ
chấp nhận việc khó chịu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Dùng 'a bitter pill' khi mô tả tình huống phải chấp nhận điều không mong muốn, ví dụ: 'The loss was a bitter pill for the team.'

📖Nguồn gốc từ

Từ 'bitter' (cay đắng) và 'pill' (viên thuốc), ám chỉ điều khó chịu phải chấp nhận.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức đến không chính thức, để mô tả việc phải chấp nhận điều không mong muốn.

Từ Điển Anh Việt