a bitter pill
/ə ˈbɪtər ˈpɪl/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
trang trọng
Một sự thật hoặc tình huống khó chịu mà người ta phải chấp nhận hoặc đối mặt.
She had to swallow a bitter pill when her application was rejected.
Cô phải chấp nhận việc khó chịu khi đơn xin của cô bị từ chối.
💡
Thường dùng để mô tả tình huống phải chấp nhận điều không mong muốn.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
swallow a bitter pillthành ngữ
chấp nhận việc khó chịu
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh
Dùng 'a bitter pill' khi mô tả tình huống phải chấp nhận điều không mong muốn, ví dụ: 'The loss was a bitter pill for the team.'
📖Nguồn gốc từ
Từ 'bitter' (cay đắng) và 'pill' (viên thuốc), ám chỉ điều khó chịu phải chấp nhận.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ chính thức đến không chính thức, để mô tả việc phải chấp nhận điều không mong muốn.
Từ Điển Anh Việt