Loading...
Loading...
Một sự trải nghiệm khó khăn hoặc thử thách đầu tiên trong một công việc hoặc tình huống mới, thường dẫn đến sự trưởng thành hoặc kinh nghiệm.
His first day as a firefighter was a real baptism of fire.
Ngày đầu tiên của anh ấy làm lính cứu hỏa là một sự thử thách thật sự.
The new manager faced a baptism of fire when she had to handle a major crisis on her first day.
Quản lý mới phải đối mặt với một thử thách lớn ngay ngày đầu tiên khi phải giải quyết một khủng hoảng lớn.
Thường dùng để mô tả một tình huống khó khăn đầu tiên mà người nào đó phải đối mặt, giúp họ trở nên mạnh mẽ hơn.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc công việc, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ ý tưởng về việc rửa tội bằng lửa, biểu tượng cho sự thử thách và tinh khiết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về việc bắt đầu một công việc mới hoặc đối mặt với một thử thách lớn đầu tiên.