a Pandora's box
/ə pænˈdɔːrəz bɒks/phrase★Trung cấp◆thành ngữ
thông thường
Một hành động hoặc quyết định ban đầu dẫn đến nhiều vấn đề hoặc rắc rối không mong muốn.
The investigation revealed a Pandora's box of corruption in the company.
Cuộc điều tra đã tiết lộ một hộp Pandora của tham nhũng trong công ty.
💡
Thường dùng để mô tả tình huống mà việc giải quyết vấn đề ban đầu dẫn đến nhiều vấn đề khác.
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'Pandora's box' trong nghĩa văn hóa, nơi chứa tất cả những điều xấu xí.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc từ thần thoại Hy Lạp, trong đó Pandora mở một hộp (hoặc lồng) chứa tất cả những điều xấu xí của thế giới.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc tình huống xã hội phức tạp.
Từ Điển Anh Việt