unemployment
/ˌʌnˈɛmplɔɪmənt/noun★Trung cấp
trang trọng
Tình trạng khi một người không có việc làm hoặc không có nguồn thu nhập chính.
Unemployment has risen due to the economic downturn.
Tỷ lệ thất nghiệp đã tăng do suy thoái kinh tế.
💡
Thường được đo bằng tỷ lệ thất nghiệp, là phần trăm người lao động không có việc làm trong tổng số lao động.
Cụm từ kết hợp
unemployment ratetỷ lệ thất nghiệpunemployment benefitslợi ích thất nghiệpmass unemploymentthất nghiệp hàng loạt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
structural unemploymentcụm từ
thất nghiệp cấu trúc
cyclical unemploymentcụm từ
thất nghiệp chu kỳ
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'unemployment' và 'joblessness' có sự khác biệt nhỏ, nhưng trong tiếng Việt thường dùng 'tình trạng thất nghiệp'.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'unemployment' được hình thành từ tiền tố 'un-' (không) và từ 'employment' (việc làm).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'unemployment' thường được dùng để chỉ tình trạng xã hội hoặc kinh tế, không chỉ về cá nhân.
Phân tích từ
un-
không
prefixemploy
sử dụng, làm việc
root-ment
tình trạng
suffixTừ Điển Anh Việt