Taurus

/ˈtɔːrəs/
nounTrung cấp
thông thường

Cung hoàng đạo thứ hai trong mười hai cung, đại diện cho người sinh từ ngày 20 tháng 4 đến 20 tháng 5, được mô tả là kiên định, thực tế và yêu thích sự ổn định.

Taurus individuals are known for their patience and determination.

Người sinh cung Bò được biết đến với sự kiên nhẫn và sự quyết tâm của họ.

💡

Taurus là một trong ba cung thuộc phần đất trong thiên văn học Tây phương.

Cụm từ kết hợp

Taurus womanngười phụ nữ sinh cung BòTaurus manngười đàn ông sinh cung Bò

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Ghi nhớ

Taurus là một trong ba cung thuộc phần đất, cùng với Capricorn và Virgo.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'taurus' có nghĩa là 'bò', đại diện cho con bò trong thiên văn học.

📝Ghi chú sử dụng

Taurus thường được liên kết với các đặc điểm như kiên định, thực tế và yêu thích sự ổn định.

Phân tích từ

Taurus
cung Bò
root
Từ Điển Anh Việt