Supreme Court

/suːˈpriːm kɔːrt/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Tòa án tối cao là cơ quan tư pháp cao nhất trong một hệ thống pháp lý, có quyền giải thích hiến pháp và phán quyết các vụ án quan trọng nhất.

The Supreme Court has the final say on constitutional matters.

Tòa án tối cao có quyền quyết định cuối cùng về các vấn đề hiến pháp.

💡

Trong nhiều quốc gia, Tòa án tối cao có quyền phán quyết cuối cùng và không thể kháng cáo.

Cụm từ kết hợp

Supreme Court rulingphán quyết của Tòa án tối caoSupreme Court justicethẩm phán Tòa án tối cao

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

high courtcụm từ
toà án cấp cao
constitutional courtcụm từ
toà án hiến pháp

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'Supreme Court' thường được dùng để chỉ tòa án tối cao của một quốc gia, chứ không phải là một tòa án cấp cao nào đó.

Quy tắc vàng

Vị trí trong hệ thống pháp lý

Tòa án tối cao thường là cơ quan tư pháp cao nhất trong một quốc gia và có quyền phán quyết cuối cùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'supreme' có nghĩa là 'cao nhất' và 'court' là 'toà án'. Khái niệm này xuất phát từ hệ thống pháp lý của Anh và được áp dụng rộng rãi trong các nước có hệ thống pháp lý tương tự.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'Supreme Court' thường được viết hoa cả hai từ. Trong tiếng Việt, 'Tòa án tối cao' thường được viết thường cả hai từ.

Phân tích từ

supreme
cao nhất
adjective
+
court
toà án
noun
Từ Điển Anh Việt