SDGs

/ɛs diː dʒiːz/
abbreviationTrung cấp
trang trọng

Một tập hợp 17 mục tiêu phát triển bền vững được Liên Hợp Quốc thiết lập để giải quyết các thách thức toàn cầu như nghèo đói, bất bình đẳng, biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.

Governments around the world are working to implement the SDGs in their national policies.

Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực áp dụng các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) vào các chính sách quốc gia của họ.

💡

SDGs được thông qua tại Đại hội đồng Liên Hợp Quốc vào năm 2015 và có hiệu lực từ năm 2016.

Cụm từ kết hợp

achieve the SDGsthực hiện các mục tiêu phát triển bền vữngSDGs frameworkkhung mục tiêu phát triển bền vững

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Agenda 2030cụm từ
Kế hoạch hành động để thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững trước năm 2030

💡Mẹo hay

Lưu ý về sử dụng

SDGs thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức và chuyên ngành, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững và chính sách quốc tế.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của "Sustainable Development Goals" (Mục tiêu phát triển bền vững), được Liên Hợp Quốc đề ra.

📝Ghi chú sử dụng

SDGs thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về phát triển bền vững, chính sách quốc tế và các dự án xã hội.

Phân tích từ

S
Sustainable
prefix
+
D
Development
prefix
+
G
Goals
prefix
Từ Điển Anh Việt