Looking up...
Định nghĩa: xảy ra hoặc xuất hiện lặp đi lặp lại; thường xuyên
The company has a recurring problem with their computer system.
Công ty thường xuyên gặp vấn đề với hệ thống máy tính của họ.
Định nghĩa: (về một chủ đề, sự việc) được đề cập hoặc lặp lại thường xuyên
Recurring themes in her work include love and loss.
Các chủ đề thường xuyên xuất hiện trong tác phẩm của cô bao gồm tình yêu và mất mát.
Từ 'recurring' thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ khoa học đến đời sống hàng ngày.
Từ 'recurring' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'recurrere', có nghĩa là 'chạy lại' hoặc 'quay lại'.
Từ 'recurring' thường được sử dụng để mô tả các sự kiện hoặc vấn đề xảy ra lặp đi lặp lại.