ROI

/ɑːr oʊ aɪ/
abbreviationTrung cấp tỷ lệ lợi nhuận
💰Tài chính
chuyên ngành

Tỷ lệ lợi nhuận được tính bằng cách chia lợi nhuận thu được cho số vốn đầu tư ban đầu, thường được biểu diễn dưới dạng phần trăm.

A high ROI indicates that the investment generated substantial returns relative to its cost.

Một tỷ lệ lợi nhuận cao cho thấy đầu tư đã tạo ra lợi nhuận đáng kể so với chi phí.

💡

ROI thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các dự án đầu tư, chiến dịch marketing hoặc các hoạt động kinh doanh khác.

Cụm từ kết hợp

calculate ROItính toán tỷ lệ lợi nhuậnpositive ROItỷ lệ lợi nhuận dươngnegative ROItỷ lệ lợi nhuận âm

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

break-even pointcụm từ
điểm bình thường
net profitcụm từ
lợi nhuận ròng

💡Mẹo hay

Cách tính ROI

ROI được tính bằng công thức: ROI = (Lợi nhuận thu được - Chi phí đầu tư) / Chi phí đầu tư.

Quy tắc vàng

ROI là một chỉ số quan trọng

ROI giúp bạn đánh giá xem một đầu tư có mang lại lợi nhuận hay không.

📖Nguồn gốc từ

ROI là viết tắt của 'Return on Investment', một khái niệm kinh tế học được sử dụng để đánh giá hiệu quả của các đầu tư.

📝Ghi chú sử dụng

ROI thường được sử dụng trong lĩnh vực tài chính, kinh doanh và đầu tư để đánh giá hiệu quả của các dự án hoặc chiến dịch.

Phân tích từ

ROI
Return on Investment
abbreviation
Từ Điển Anh Việt