PFI

/piː ɛf aɪ/
abbreviationTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Hợp đồng tài chính công-nghiệp (Private Finance Initiative) là một hình thức hợp tác giữa chính phủ và các nhà đầu tư tư nhân để tài trợ cho các dự án cơ sở hạ tầng công cộng.

PFI contracts are often used for building schools and hospitals.

Các hợp đồng tài chính công-nghiệp thường được sử dụng để xây dựng trường học và bệnh viện.

💡

PFI là một phương pháp tài trợ công cộng thông qua vốn tư nhân, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính cho chính phủ.

Cụm từ kết hợp

PFI contracthợp đồng tài chính công-nghiệpPFI modelmô hình tài chính công-nghiệp

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

public-private partnershipcụm từ
hợp tác công-tư

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

PFI thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính và kinh doanh, đặc biệt là khi nói về các dự án cơ sở hạ tầng.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của "Private Finance Initiative", một khái niệm được phát triển ở Anh vào những năm 1990 để khuyến khích đầu tư tư nhân vào các dự án công cộng.

📝Ghi chú sử dụng

PFI thường được áp dụng trong các dự án cơ sở hạ tầng lớn như bệnh viện, trường học, đường cao tốc, và các cơ sở công cộng khác.

Phân tích từ

P
Private (tư nhân)
prefix
+
FI
Finance Initiative (khởi xướng tài chính)
suffix
Từ Điển Anh Việt