For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

midterms

/ˈmɪdˌtɜːrmz/
noun★Trung cấp
trang trọng

Các kỳ thi được tổ chức vào giữa học kỳ, thường để đánh giá tiến độ học tập của sinh viên.

Students should start reviewing their notes now because the midterms are in two weeks.

Sinh viên nên bắt đầu ôn lại ghi chú ngay bây giờ vì kỳ thi giữa kỳ sẽ diễn ra trong hai tuần tới.

💡

Thường xuất hiện trong môi trường giáo dục đại học và trung học.

trang trọng

Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, thường là các cuộc bầu cử ở Hoa Kỳ diễn ra vào giữa chu kỳ bốn năm của các vị trí quốc hội.

The midterms will determine the balance of power in Congress.

Cuộc bầu cử giữa kỳ sẽ quyết định sự cân bằng quyền lực trong Quốc hội.

💡

Dùng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt ở Hoa Kỳ.

Cụm từ kết hợp

midterms schedulelịch kỳ thi giữa kỳmidterms resultskết quả kỳ thi giữa kỳmidterms preparationchuẩn bị cho kỳ thi giữa kỳ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

midterm electioncụm từ
bầu cử giữa kỳ
midterm breakcụm từ
kỳ nghỉ giữa kỳ

💡Mẹo hay

Study tip

Lập kế hoạch ôn tập sớm và chia nhỏ nội dung thành các phần để tránh gánh nặng trước kỳ thi giữa kỳ.

⚡Quy tắc vàng

Time management

Không để việc ôn tập kéo dài đến phút cuối; hãy phân bổ thời gian đều đặn trong suốt học kỳ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'mid' (giữa) + 'term' (kỳ, thời gian), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để chỉ các kỳ thi hoặc bầu cử diễn ra ở giữa chu kỳ.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, thường dịch là "kỳ thi giữa kỳ" cho ngữ cảnh giáo dục, và "bầu cử giữa kỳ" cho ngữ cảnh chính trị.

Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →