Looking up...
Các kỳ thi được tổ chức vào giữa học kỳ, thường để đánh giá tiến độ học tập của sinh viên.
Students should start reviewing their notes now because the midterms are in two weeks.
Sinh viên nên bắt đầu ôn lại ghi chú ngay bây giờ vì kỳ thi giữa kỳ sẽ diễn ra trong hai tuần tới.
Thường xuất hiện trong môi trường giáo dục đại học và trung học.
Cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ, thường là các cuộc bầu cử ở Hoa Kỳ diễn ra vào giữa chu kỳ bốn năm của các vị trí quốc hội.
The midterms will determine the balance of power in Congress.
Cuộc bầu cử giữa kỳ sẽ quyết định sự cân bằng quyền lực trong Quốc hội.
Dùng trong bối cảnh chính trị, đặc biệt ở Hoa Kỳ.
Lập kế hoạch ôn tập sớm và chia nhỏ nội dung thành các phần để tránh gánh nặng trước kỳ thi giữa kỳ.
Không để việc ôn tập kéo dài đến phút cuối; hãy phân bổ thời gian đều đặn trong suốt học kỳ.
Từ ghép của 'mid' (giữa) + 'term' (kỳ, thời gian), xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 19 để chỉ các kỳ thi hoặc bầu cử diễn ra ở giữa chu kỳ.
Trong tiếng Việt, thường dịch là "kỳ thi giữa kỳ" cho ngữ cảnh giáo dục, và "bầu cử giữa kỳ" cho ngữ cảnh chính trị.