Looking up...
Vật che mặt dùng để bảo vệ hoặc ẩn danh
The doctor put on a mask before the surgery.
Bác sĩ đeo khẩu trang trước khi phẫu thuật.
Che giấu hoặc ẩn danh bản thân
He masked his voice to avoid being recognized.
Anh ấy che giấu giọng nói để tránh bị nhận ra.
Đảm bảo khẩu trang được đeo đúng cách để đạt hiệu quả bảo vệ.
Từ tiếng Anh cổ 'masque', có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'masque', có nghĩa là 'khẩu trang' hoặc 'vật che mặt'.
Dùng để chỉ vật che mặt dùng trong y tế, hoặc che giấu danh tính.