Looking up...
The company tracks employee performance using KPIs like sales targets and customer satisfaction scores.
Công ty theo dõi hiệu suất nhân viên thông qua các KPI như mục tiêu doanh số và điểm hài lòng khách hàng.
Chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động của cá nhân, nhóm hoặc tổ chức trong một lĩnh vực cụ thể.
The marketing team's KPIs include website traffic and lead generation.
Các KPI của nhóm marketing bao gồm lưu lượng truy cập website và tạo khách hàng tiềm năng.
Setting clear KPIs helps employees understand what is expected of them.
Việc thiết lập các KPI rõ ràng giúp nhân viên hiểu những gì được kỳ vọng ở họ.
KPIs are often quantitative and time-bound, used to evaluate progress toward strategic goals.
Tránh thiết lập quá nhiều KPI gây quá tải cho nhân viên. Tập trung vào những chỉ số quan trọng nhất phản ánh đúng mục tiêu chiến lược.
KPI nên cụ thể (Specific), có thể đo lường (Measurable), khả thi (Achievable), phù hợp (Relevant) và có thời hạn (Time-bound).
Acronym for 'Key Performance Indicator,' first recorded in the late 20th century in business management contexts.
KPIs are widely used in corporate, nonprofit, and government sectors to align activities with strategic objectives. They should be SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound).