For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • My Own Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Get the ball rolling

/ɡɛt ðə bɔːl ˈroʊlɪŋ/
idiom★Trung cấp◆thành ngữ
◆ Nghĩa thực sự
Bắt đầu một quá trình hoặc hoạt động
¶ Nghĩa đen
Làm cho quả bóng bắt đầu lăn
Phân tích nghĩa đen
getlàm cho+thecái+ballquả bóng+rollinglăn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Quả bóng bắt đầu lăn, tượng trưng cho sự bắt đầu của một quá trình.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp, ai đó đề nghị bắt đầu thảo luận về một dự án mới.
◉ Lưu ý văn hóa
Xuất phát từ văn hóa phương Tây, nơi quả bóng lăn là biểu tượng của sự bắt đầu.
thông thường

Bắt đầu một quá trình, dự án, hoặc hoạt động nào đó

Let's get the ball rolling on this project.

Hãy bắt đầu dự án này đi.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Xuất phát từ hình ảnh một quả bóng đang lăn, biểu thị sự bắt đầu của một quá trình.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống không chính thức.

✎ Ghi chú vào June 2, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →