El Niño-Southern Oscillation

/ɛl ˈniːnjoʊ ˈsʌðər(n) ˌɒsɪˈleɪʃən/
phraseNâng cao
chuyên ngành

Hiện tượng khí hậu toàn cầu liên quan đến sự thay đổi nhiệt độ bề mặt biển ở Thái Bình Dương, ảnh hưởng đến thời tiết và khí hậu trên toàn cầu.

Scientists monitor El Niño-Southern Oscillation to predict climate changes.

Các nhà khoa học theo dõi hiện tượng El Niño và dao động Nam Xa để dự báo thay đổi khí hậu.

💡

Hiện tượng này thường xảy ra mỗi 2-7 năm và có thể gây ra các biến động thời tiết khắc nghiệt như lũ lụt hoặc hạn hán.

Cụm từ kết hợp

El Niño eventsự kiện El NiñoSouthern Oscillation Indexchỉ số dao động Nam

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

La Niñacụm từ
hiện tượng lạnh ngược lại với El Niño

💡Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

El Niño và Southern Oscillation là hai hiện tượng khác nhau nhưng thường được kết hợp lại để nói về hệ thống khí hậu toàn cầu.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Khi nói về hiện tượng này, hãy sử dụng từ 'El Niño-Southern Oscillation' hoặc tắt 'ENSO' để tránh nhầm lẫn.

📖Nguồn gốc từ

Tên 'El Niño' bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'Chúa Trời' (dùng để chỉ sự ấm áp bất thường vào dịp Giáng sinh). 'Southern Oscillation' đề cập đến sự dao động của áp suất khí quyển ở Thái Bình Dương.

📝Ghi chú sử dụng

Hiện tượng này thường được gọi tắt là ENSO trong các nghiên cứu khoa học.

Phân tích từ

El Niño
hiện tượng ấm áp bất thường ở Thái Bình Dương
phrase
+
Southern Oscillation
sự dao động của áp suất khí quyển ở Thái Bình Dương
phrase
Từ Điển Anh Việt