For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

El Niño

/ɛl ˈniːnjoʊ/
noun★Trung cấp
chuyên ngành

El Niño là một hiện tượng khí hậu xảy ra ở Thái Bình Dương, khi nước biển ấm lên và gây ra những thay đổi lớn trong khí hậu toàn cầu, thường dẫn đến mưa nhiều hơn ở một số khu vực và hạn hán ở những khu vực khác.

El Niño can cause severe droughts in Southeast Asia.

El Niño có thể gây ra hạn hán nghiêm trọng ở Đông Nam Á.

Scientists monitor El Niño patterns to predict weather changes.

Các nhà khoa học theo dõi các mẫu El Niño để dự báo thay đổi thời tiết.

💡

El Niño thường xảy ra mỗi 2-7 năm và có thể kéo dài từ 9 tháng đến 12 tháng.

Cụm từ kết hợp

El Niño eventsự kiện El NiñoEl Niño cyclechu kỳ El NiñoEl Niño impacttác động của El Niño

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

La Niñacụm từ
Hiện tượng khí hậu đối lập với El Niño, khi nước biển lạnh hơn bình thường ở Thái Bình Dương.

💡Mẹo hay

Lưu ý về El Niño

El Niño không chỉ ảnh hưởng đến thời tiết mà còn có thể gây ra những thay đổi trong hệ sinh thái biển và nông nghiệp.

⚡Quy tắc vàng

Định nghĩa chính xác

El Niño là một hiện tượng khí hậu tự nhiên, không phải do hoạt động của con người gây ra.

📖Nguồn gốc từ

Tên 'El Niño' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là 'Chúa Trẻ' (dùng để chỉ Chúa Giêsu), vì hiện tượng này thường xuất hiện vào dịp Giáng Sinh.

📝Ghi chú sử dụng

El Niño thường được đề cập trong bối cảnh nghiên cứu khí hậu và dự báo thời tiết.

Phân tích từ

El
Từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'the'
prefix
+
Niño
Từ tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là 'baby' hoặc 'Chúa Trẻ'
root
✎ Ghi chú vào May 26, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →