For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

EWS

/ˌiː.dʌb.ˈɛl.ɛs/
abbreviation★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Hệ thống cảnh báo sớm được thiết kế để phát hiện và cảnh báo về các nguy cơ hoặc tình trạng nguy hiểm trước khi chúng xảy ra.

EWS is crucial in industrial settings to prevent accidents.

Hệ thống cảnh báo sớm rất quan trọng trong các môi trường công nghiệp để ngăn ngừa tai nạn.

💡

EWS thường được sử dụng trong các tòa nhà công cộng, nhà máy, và các hệ thống an toàn công nghiệp.

🏥Y học
Y tế

Trong y tế, EWS có thể đề cập đến hệ thống đánh giá nguy cơ cho bệnh nhân.

The hospital uses an EWS to monitor patients' vital signs.

Bệnh viện sử dụng một hệ thống đánh giá nguy cơ để theo dõi các dấu hiệu sinh học của bệnh nhân.

💡

Trong ngữ cảnh y tế, EWS thường liên quan đến việc đánh giá nguy cơ cho bệnh nhân để cung cấp chăm sóc y tế kịp thời.

Cụm từ kết hợp

EWS systemhệ thống cảnh báo sớmEWS alertcảnh báo của hệ thống cảnh báo sớm

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

fire alarm systemcụm từ
hệ thống báo cháy
patient monitoring systemcụm từ
hệ thống theo dõi bệnh nhân

💡Mẹo hay

Sử dụng EWS trong công nghiệp

EWS rất quan trọng trong các nhà máy và các môi trường công nghiệp để ngăn ngừa tai nạn và đảm bảo an toàn cho nhân viên.

⚡Quy tắc vàng

Đảm bảo hệ thống EWS hoạt động hiệu quả

Hệ thống EWS phải được kiểm tra và bảo trì định kỳ để đảm bảo nó hoạt động chính xác và kịp thời.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Early Warning System' (Hệ thống Cảnh Báo Sớm).

📝Ghi chú sử dụng

EWS thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghiệp, y tế, và an toàn công cộng để tăng cường khả năng phát hiện và phản ứng với các nguy cơ.

Phân tích từ

E
Early
prefix
+
W
Warning
root
+
S
System
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →