Loading...
Loading...
Một tín hiệu hoặc dấu hiệu để bắt đầu hoặc thực hiện một hành động
The conductor gave the cue to the orchestra.
Người chỉ huy đã đưa ra tín hiệu cho dàn nhạc.
Một đoạn trích hoặc phần của một chương trình, đặc biệt là trong sân khấu hoặc phim
The actor missed his cue and forgot his lines.
Diễn viên đã bỏ lỡ tín hiệu của mình và quên lời thoại.
Từ 'cue' có thể được sử dụng như một danh từ hoặc động từ.
Từ 'cue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'quod', có nghĩa là 'vì' hoặc 'do đó'.
Từ 'cue' thường được sử dụng trong các tình huống sân khấu, phim ảnh và âm nhạc.