Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Corpus

/ˈkɔːr.pəs/
noun★Trung cấp💡 bộ sưu tập văn bản
trang trọng

bộ sưu tập có hệ thống các văn bản, tài liệu hoặc dữ liệu cùng loại, thường được sử dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ, pháp luật hoặc khoa học.

Linguists analyze a corpus of spoken English to study dialect variations.

Các nhà ngôn ngữ học phân tích một bộ sưu tập tiếng Anh nói để nghiên cứu sự biến đổi phương ngữ.

💡

Trong ngữ cảnh pháp luật, 'corpus' có thể đề cập đến toàn bộ luật lệ của một quốc gia (ví dụ: corpus juris).

🏥Y học
Y tế

bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc giải phẫu học.

The corpus callosum connects the two hemispheres of the brain.

Thể chai (corpus callosum) kết nối hai bán cầu não.

💡

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong giải phẫu thần kinh.

Cụm từ kết hợp

linguistic corpusbộ sưu tập ngôn ngữlegal corpushệ thống pháp luậtcorpus callosumthể chai (não)

Từ đồng nghĩa

collectionbodydataset

Cụm từ liên quan

corpus juriscụm từ
toàn bộ hệ thống pháp luật của một quốc gia

💡Mẹo hay

Phân biệt 'corpus' và 'corpse'

'Corpus' đề cập đến một tập hợp văn bản hoặc cấu trúc sinh học (như thể chai não), trong khi 'corpse' chỉ xác chết. Hai từ này có cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 'corpus' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy đảm bảo sử dụng 'corpus' trong các ngữ cảnh học thuật, pháp luật hoặc khoa học. Tránh sử dụng nó trong giao tiếp thông thường khi không cần thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'corpus' nghĩa là 'thân thể' hoặc 'tập hợp'. Thuật ngữ này được mượn trực tiếp vào tiếng Anh vào thế kỷ 14 và phát triển các nghĩa chuyên ngành sau đó.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'corpus' thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành. Không nên nhầm lẫn với 'corpse' (xác chết) hoặc 'corporation' (tập đoàn).

Phân tích từ

corpus
thân thể, tập hợp
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.