Looking up...
bộ sưu tập có hệ thống các văn bản, tài liệu hoặc dữ liệu cùng loại, thường được sử dụng trong nghiên cứu ngôn ngữ, pháp luật hoặc khoa học.
Linguists analyze a corpus of spoken English to study dialect variations.
Các nhà ngôn ngữ học phân tích một bộ sưu tập tiếng Anh nói để nghiên cứu sự biến đổi phương ngữ.
Trong ngữ cảnh pháp luật, 'corpus' có thể đề cập đến toàn bộ luật lệ của một quốc gia (ví dụ: corpus juris).
bộ phận cơ thể hoặc cấu trúc giải phẫu học.
The corpus callosum connects the two hemispheres of the brain.
Thể chai (corpus callosum) kết nối hai bán cầu não.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong giải phẫu thần kinh.
'Corpus' đề cập đến một tập hợp văn bản hoặc cấu trúc sinh học (như thể chai não), trong khi 'corpse' chỉ xác chết. Hai từ này có cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt.
Hãy đảm bảo sử dụng 'corpus' trong các ngữ cảnh học thuật, pháp luật hoặc khoa học. Tránh sử dụng nó trong giao tiếp thông thường khi không cần thiết.
Từ tiếng Latin 'corpus' nghĩa là 'thân thể' hoặc 'tập hợp'. Thuật ngữ này được mượn trực tiếp vào tiếng Anh vào thế kỷ 14 và phát triển các nghĩa chuyên ngành sau đó.
Trong tiếng Việt, 'corpus' thường được sử dụng trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành. Không nên nhầm lẫn với 'corpse' (xác chết) hoặc 'corporation' (tập đoàn).