Citywalk

/ˈsɪtiˌwɔːk/
nounTrung cấp
thông thường

Một cuộc đi bộ thư giãn hoặc du lịch trong một thành phố, thường là để khám phá các địa điểm nổi bật hoặc thưởng thức cảnh quan.

The citywalk offered stunning views of the skyline.

Cuộc đi bộ trong thành phố mang lại những cảnh quan tuyệt đẹp của dải horizon.

💡

Thường được sử dụng để mô tả một hoạt động giải trí hoặc du lịch trong thành phố.

Cụm từ kết hợp

citywalk tourtour đi bộ trong thành phốevening citywalkcuộc đi bộ buổi tối trong thành phố

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Thường được sử dụng để mô tả một hoạt động giải trí hoặc du lịch trong thành phố, không phải là một hành động đơn giản đi bộ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'city' (thành phố) và 'walk' (đi bộ), bắt nguồn từ tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả một hoạt động thư giãn hoặc du lịch trong thành phố, đặc biệt là khi đi bộ để khám phá các địa điểm nổi bật.

Phân tích từ

city
thành phố
root
+
walk
đi bộ
root
Từ Điển Anh Việt