ChatGPT

/tʃæt dʒiː piː tiː/
proper nounTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một hệ thống trợ lý AI được phát triển bởi OpenAI, có khả năng tạo ra văn bản, trả lời câu hỏi và hỗ trợ nhiều tác vụ khác bằng ngôn ngữ tự nhiên.

ChatGPT can generate code snippets in Python.

ChatGPT có thể tạo ra đoạn mã Python.

💡

ChatGPT sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn để hiểu và tạo ra văn bản.

Cụm từ kết hợp

use ChatGPTsử dụng ChatGPTask ChatGPThỏi ChatGPTChatGPT responsephản hồi của ChatGPT

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

prompt engineeringcụm từ
kỹ thuật tối ưu hóa câu hỏi để ChatGPT trả lời tốt hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng câu hỏi rõ ràng

Câu hỏi cụ thể và rõ ràng sẽ giúp ChatGPT trả lời chính xác hơn.

Quy tắc vàng

ChatGPT không phải là nguồn tin cậy

ChatGPT có thể tạo ra thông tin sai, nên không nên sử dụng nó như nguồn tin chính thức.

📖Nguồn gốc từ

Tên được tạo từ 'Chat' (trò chuyện) và 'GPT' (Generative Pre-trained Transformer), mô hình ngôn ngữ được sử dụng.

📝Ghi chú sử dụng

ChatGPT có thể tạo ra văn bản dựa trên dữ liệu huấn luyện cho đến năm 2021 và không có khả năng truy cập internet.

Phân tích từ

Chat
trò chuyện
root
+
GPT
Generative Pre-trained Transformer
root
Từ Điển Anh Việt