Loading...
Loading...
Việc hiệu chỉnh, điều chỉnh để đảm bảo độ chính xác của thiết bị, máy móc hoặc hệ thống.
The instrument requires calibration before use.
Thiết bị này cần được hiệu chỉnh trước khi sử dụng.
Quá trình hiệu chỉnh thường liên quan đến việc điều chỉnh các thông số để đạt được kết quả chính xác.
Việc hiệu chỉnh, chuẩn hóa dữ liệu hoặc thông tin để đảm bảo tính chính xác và đồng nhất.
Data calibration is essential for accurate analysis.
Việc hiệu chỉnh dữ liệu rất quan trọng đối với phân tích chính xác.
Quá trình này giúp đảm bảo rằng dữ liệu thu thập được đáng tin cậy và có thể so sánh được.
Từ 'calibration' thường được sử dụng trong môi trường kỹ thuật và công nghệ.
Từ gốc Latin 'calibrum', nghĩa là 'đường kính' hoặc 'kích thước', liên quan đến việc đo lường.
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ và khoa học.