agent

/ˈeɪdʒənt/
nounTrung cấp
trang trọng

Người đại diện hoặc người hành động cho một tổ chức, cá nhân hoặc công ty.

The real estate agent helped us find a new house.

Đại lý bất động sản đã giúp chúng tôi tìm một ngôi nhà mới.

💡

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, pháp lý hoặc du lịch.

chuyên ngành

Một chất hoặc vật thể làm cho một quá trình hoặc phản ứng xảy ra.

The chemical agent was used to speed up the reaction.

Chất tác nhân đã được sử dụng để tăng tốc phản ứng.

💡

Trong hóa học, một tác nhân là một chất gây ra hoặc gia tăng một phản ứng.

Cụm từ kết hợp

real estate agentđại lý bất động sảntravel agentđại lý du lịchsecret agentnhân viên bí mật

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

double agentcụm từ
người gián điệp làm việc cho cả hai bên
sleeping agentcụm từ
người gián điệp ngủ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'agent' có thể có nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh, nên hãy sử dụng nó một cách chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Ngữ cảnh rất quan trọng khi sử dụng từ 'agent'. Trong kinh doanh, nó thường chỉ người đại diện, trong khi trong hóa học, nó có nghĩa là một chất tác nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'agens', nghĩa là 'hành động' hoặc 'người hành động'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'agent' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong kinh doanh, nó thường chỉ người đại diện, trong khi trong hóa học, nó có nghĩa là một chất tác nhân.

Phân tích từ

ag
hành động
prefix
+
ent
người
suffix
Từ Điển Anh Việt