Looking up...
Làm thay đổi cảm xúc, thái độ hoặc hành vi của ai đó.
His words deeply affected her.
Lời nói của anh ấy đã ảnh hưởng sâu sắc đến cô ấy.
Thường dùng với động từ 'to' hoặc 'on'.
Tác động đến một tình huống hoặc kết quả.
The weather will affect the outcome of the match.
Thời tiết sẽ tác động đến kết quả của trận đấu.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y học, kinh tế.
Lưu ý rằng 'affect' thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn hơn 'impact'.
'Affect' là động từ, 'effect' là danh từ.
Từ gốc Latin 'affectus' (cảm xúc, thái độ).
Trong y học, 'affect' có thể dùng để mô tả biểu cảm cảm xúc.