For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

AIgate

/ˈeɪˌɡeɪt/
noun★Trung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Một sự cố hoặc vụ bê bối liên quan đến thông tin sai lệch, sai sót hoặc thao tác dữ liệu không chính xác của hệ thống AI.

The AIgate exposed flaws in the company's AI training process.

Vụ AIgate đã tiết lộ những lỗi trong quá trình huấn luyện AI của công ty.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh công nghệ và internet để mô tả các vấn đề nghiêm trọng liên quan đến AI.

Cụm từ kết hợp

AIgate scandalvụ scandal AIgateAIgate controversyvụ tranh cãi AIgate

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

AI biascụm từ
sự thiên vị trong hệ thống AI
AI hallucinationcụm từ
sự tạo ra thông tin sai lệch bởi AI

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ

Từ này thường được sử dụng trong các bài báo, bài viết về công nghệ hoặc các cuộc thảo luận về AI.

⚡Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường

Từ này không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày, mà chỉ được sử dụng trong các trường hợp nghiêm trọng liên quan đến AI.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'AI' (trí tuệ nhân tạo) và 'gate' (một từ được sử dụng trong các vụ bê bối, như Watergate).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả các vụ bê bối nghiêm trọng liên quan đến AI, đặc biệt là khi có sự lộ ra của thông tin sai lệch hoặc thao tác dữ liệu không chính xác.

Phân tích từ

AI
trí tuệ nhân tạo
root
+
gate
vụ bê bối (như Watergate)
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →