Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Startseite /
  2. Wörterbücher /
  3. Từ Điển Trung Việt /
  4. 鸡蛋

鸡蛋

jīdànÂm Hán-Việtkê đàn

Was bedeutet "鸡蛋" in Vietnamese?

trứng gà

我买了两个鸡蛋。

Tôi mua hai quả trứng gà.


Wie verwendet man "鸡蛋" richtig: Definitionen und Beispiele in Vietnamese?

◆ Nghĩa thực sự
Chọn lựa, tìm lỗi trong những điều nhỏ nhất.
¶ Nghĩa đen
Chọn xương trong trứng gà.
Phân tích nghĩa đen
鸡蛋trứng gà+里trong+挑chọn+骨头xương
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người chọn xương trong trứng gà, biểu thị sự khó chịu khi tìm lỗi trong những điều nhỏ nhất.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó luôn tìm lỗi trong những việc nhỏ nhất, có thể nói: '你怎么总是鸡蛋里挑骨头?' (Bạn sao luôn chọn lựa trong những việc nhỏ nhất?).
◉ Lưu ý văn hóa
Từ này thường được dùng để chỉ những người hay tìm lỗi, khó chịu trong cuộc sống hàng ngày.
thông thường

Trứng của con gà, thường được sử dụng làm nguyên liệu nấu ăn hoặc ăn sống.

早餐吃鸡蛋很健康。

Ăn trứng gà vào bữa sáng rất lành mạnh.

Trong tiếng Việt, 'trứng gà' là cách gọi thông dụng nhất.

Cụm từ kết hợp

煮鸡蛋trứng luộc炒鸡蛋trứng chiên鸡蛋黄vịt trứng

Từ đồng nghĩa

蛋鸡蛋

Cụm từ liên quan

鸡蛋里挑骨头thành ngữ
chọn lựa, tìm lỗi

Mẹo hay

Ghi nhớ từ Hán Việt

Từ '鸡蛋' có đọc Hán Việt là 'kê đàn', nhưng trong tiếng Việt thường dùng 'trứng gà'.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'trứng gà' là cách gọi thông dụng, trong khi 'kê đàn' ít được dùng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'kê đàn' (鸡蛋) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, trong đó '鸡' (kê) nghĩa là gà, '蛋' (đàn) nghĩa là trứng.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Trung, '鸡蛋' có thể được dùng đơn giản là '蛋' khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

鸡
gà
root
+
蛋
trứng
root
Từ Điển Trung Việt
Weitere Chinese→Vietnamese-Wörter durchsuchen →

Lernfortschritt

Verfolgen Sie Ihren Lernweg!

• Speichern Sie Wörter, um Ihren Wortschatz aufzubauen

• Überwachen Sie Ihre tägliche Serie

• Erhalten Sie personalisierte Wiederholungserinnerungen

• Sehen Sie Statistiken der gelernten Wörter

Melden Sie sich an, um auf erweiterte Funktionen zuzugreifen und Ihren Fortschritt zu verfolgen!

Zum Dashboard →

Wörter des Jahres

Die bemerkenswertesten Wörter, die jedes Jahr geprägt haben. Entdecke den Wortschatz, der unsere Welt geformt hat.