爱好
sở thích我的爱好是看书和听音乐。
Sở thích của tôi là đọc sách và nghe nhạc.
Niềm yêu thích, sở thích cá nhân đối với một hoạt động hoặc điều gì đó.
你有什么爱好?
Bạn có sở thích gì không?
他的爱好是画画。
Sở thích của anh ấy là vẽ tranh.
Thường dùng để diễn tả sở thích cá nhân, không mang tính chuyên nghiệp.
Yêu thích và theo đuổi một hoạt động, môn học hoặc nghệ thuật.
她从小就爱好音乐。
Cô ấy đã yêu thích âm nhạc từ nhỏ.
Có thể dùng như động từ trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '爱好' và '兴趣'
'爱好' thường chỉ sở thích đã hình thành và có hành động theo đuổi, trong khi '兴趣' có thể là sở thích thoáng qua hoặc mới bắt đầu. Ví dụ: 'Tôi có hứng thú với hội họa' (tôi chưa chắc đã theo đuổi) → '兴趣'; 'Tôi có sở thích vẽ tranh' (tôi đã vẽ thường xuyên) → '爱好'.
Quy tắc vàng
Sử dụng '爱好' trong ngữ cảnh trang trọng
Khi viết thư xin việc, giới thiệu bản thân trong môi trường chuyên nghiệp, hoặc thảo luận về nghệ thuật/âm nhạc, nên dùng '爱好' thay vì 'sở thích' để thể hiện sự nghiêm túc. Ví dụ: '我的爱好是摄影和写作。'
Nguồn gốc từ
Từ '爱好' bắt nguồn từ tiếng Hán, gồm hai thành tố: '爱' (yêu thích) và '好' (tốt, thích). Trong tiếng Hán cổ, '好' từng có nghĩa là 'ưa thích', sau này kết hợp thành từ ghép biểu thị sở thích cá nhân. Từ này du nhập vào tiếng Việt qua con đường Hán-Việt và trở thành từ phổ biến trong cả hai ngôn ngữ.
Ghi chú sử dụng
1. '爱好' có thể dùng như danh từ (sở thích) hoặc động từ (yêu thích). 2. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'sở thích' thay cho '爱好' vì ngắn gọn và tự nhiên hơn. 3. '爱好' mang sắc thái trang trọng hơn so với 'sở thích', thường dùng trong văn viết hoặc khi nói về sở thích mang tính học thuật/nghệ thuật.