没有
không có我没有钱。
Tôi không có tiền.
không có (thứ gì đó), thiếu hụt, không tồn tại
他没有车。
Anh ấy không có xe.
这里没有人。
Ở đây không có ai.
Dùng để phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu của một thứ gì đó.
chưa từng, không bao giờ (trong quá khứ)
我没有去过北京。
Tôi chưa từng đến Bắc Kinh.
Thường kết hợp với động từ để diễn tả kinh nghiệm chưa từng trải qua.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '没有' và '不'
'没有' dùng để phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu của một thứ gì đó (ví dụ: 我没有时间 - Tôi không có thời gian). '不' dùng để phủ định hành động hoặc trạng thái (ví dụ: 我不去 - Tôi không đi).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
'没有' luôn đứng trước danh từ hoặc động từ để phủ định. Ví dụ: 我没有书 (Tôi không có sách), 他没有来 (Anh ấy không đến).
Nguồn gốc từ
Từ '没有' trong tiếng Trung bắt nguồn từ '沒' (méi, nghĩa gốc là 'chìm') kết hợp với '有' (yǒu, 'có'). Ban đầu '沒有' mang nghĩa đen là 'chìm vào sự sở hữu' (tức là không có thứ gì đó), sau đó phát triển thành nghĩa phủ định 'không có'.
Ghi chú sử dụng
1. '没有' luôn đứng trước danh từ hoặc động từ để phủ định sự tồn tại hoặc sở hữu. 2. Không dùng '没有' để phủ định tính từ (thay bằng '不' + tính từ). 3. Trong văn nói, '没有' có thể rút gọn thành '没' (méi) khi đứng trước danh từ.