没关系

méi guānxi
không sao

A: 对不起!B: 没关系。

A: Xin lỗi! B: Không sao.


thông thường

không có vấn đề, không sao

没关系,你可以晚点到。

Không sao, cậu có thể đến muộn một chút.

打扰你了吗?没关系。

Tôi làm phiền cậu à? Không sao.

Thường dùng để đáp lại lời xin lỗi hoặc thể hiện sự thoải mái trước một sự cố nhẹ.

Cụm từ kết hợp

没关系,你先忙không sao, cậu cứ bận trước没关系,我能帮你không sao, tôi có thể giúp cậu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

没事cụm từ
cũng mang nghĩa 'không sao' nhưng nhấn mạnh sự vô tư hơn
不客气cụm từ
đáp lại lời cảm ơn, tương đương 'không có gì'

Mẹo hay

Phân biệt '没关系' và '没事'

'没关系' thường dùng khi đáp lại lời xin lỗi, trong khi '没事' có thể dùng linh hoạt hơn (đáp lời xin lỗi, cảm ơn, hoặc thể hiện sự vô tư).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '没关系'?

Chỉ dùng khi muốn thể hiện sự chấp nhận hoặc thoải mái trước một sự cố nhẹ (thường là lỗi do người khác gây ra). Không dùng để từ chối một lời đề nghị nghiêm túc.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng. Có thể kết hợp với các từ chỉ sự nhẹ nhàng (如 '一点点') để nhấn mạnh: '没关系,一点点小问题。'

Phân tích từ

没
không
root
+
关系
liên quan, quan hệ
root
Từ Điển Trung Việt