Looking up...
昨天我去了公园。
Hôm qua tôi đã đi công viên.
Ngày trước, ngày hôm qua.
昨天天气真好。
Hôm qua thời tiết thật tốt.
Thường dùng để nói về ngày trước ngày hiện tại.
Từ Hán Việt 'tạc thiên' (昨天), từ '昨' (tạc) nghĩa là 'hôm qua' và '天' (thiên) nghĩa là 'ngày'.
Trong tiếng Trung, '昨天' thường dùng để nói về ngày trước ngày hiện tại, tương đương với 'hôm qua' trong tiếng Việt.