Looking up...
明天我要去图书馆。
Ngày mai tôi sẽ đi thư viện.
ngày tiếp theo sau ngày hôm nay
明天会下雨吗?
Ngày mai có mưa không?
我们明天见。
Chúng ta gặp nhau ngày mai.
Thường dùng để chỉ ngày kế tiếp trong tương lai gần.
Khi hỏi về ngày mai, có thể dùng '明天...吗?' (ngày mai có... không?).
'明儿' là cách viết lóng của '明天', thường dùng trong văn nói.
Từ Hán Việt, từ '明' (minh) nghĩa là 'sáng, rõ ràng' và '天' (thiên) nghĩa là 'trời, ngày'.
Trong tiếng Việt, 'ngày mai' là cách dịch phổ biến nhất. Trong tiếng Trung, '明天' có thể dùng trong cả văn nói và văn viết.