传染病
bệnh truyền nhiễm这种传染病在冬季容易流行。
Bệnh truyền nhiễm này dễ bùng phát vào mùa đông.
Bệnh lây lan từ người này sang người khác thông qua vi rút, vi khuẩn hoặc các tác nhân gây bệnh khác.
医生提醒大家,流感是一种常见的传染病。
Bác sĩ nhắc nhở mọi người, cúm là một loại bệnh truyền nhiễm phổ biến.
疫苗可以有效预防多种传染病。
Vắc-xin có thể phòng ngừa hiệu quả nhiều loại bệnh truyền nhiễm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, dịch tễ học hoặc các văn bản khoa học.
Mẹo hay
Phân biệt '传染病' và '流行病'
'传染病' chỉ chung các bệnh có khả năng lây lan, trong khi '流行病' (dịch bệnh) thường chỉ các bệnh truyền nhiễm bùng phát trên diện rộng, gây ảnh hưởng đến cộng đồng.
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ '传染病' mang tính chất chuyên môn cao, chủ yếu dùng trong lĩnh vực y tế. Tránh sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi bạn đang thảo luận về chủ đề sức khỏe.
Nguồn gốc từ
Từ '传染' (lây lan) + '病' (bệnh). '传染' bắt nguồn từ chữ Hán '傳染', nghĩa là sự lây lan của bệnh tật từ người này sang người khác. '病' chỉ bệnh tật. Kết hợp thành từ ghép chỉ các bệnh có khả năng lây nhiễm.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo cáo y tế hoặc thảo luận về sức khỏe cộng đồng. Không sử dụng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi đề cập trực tiếp đến các bệnh lý.